Mũi doa tay D206B TE05 D05.00L087 HSS

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
25 0 45 100 45 0
D206B TE05 D05.00L087 HSS
Mũi doa tay D206B TE05 D05.00L087 HSS

Mũi doa tay D206B TE05 D05.00L087 HSS

Số Lượng:
Mã sản phẩm: D206B TE05 D05.00L087 HSS
Giá bán: 279.118 đ
Tổng Giá Bán: 279.118 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa tay D206B TE05 D02.00L050 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D02.50L058 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D03.00L062 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D03.50L071 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D04.00L076 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D04.50L081 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D05.50L093 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D06.00L093 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D06.50L100 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D07.00L107 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D07.50L107 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D08.00L115 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D08.50L115 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D09.00L124 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D09.50L124 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D10.00L133 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D10.50L133 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D11.00L142 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D11.50L142 HSS 25 0 45 100 45 0
Mũi doa tay D206B TE05 D12.00L152 HSS 25 0 45 100 45 0
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa tay 12000 HSS Italy
Mũi doa tay 12000 HSS Italy

Sản phẩm nổi bật

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK

Endmill NTK JAPAN

Endmill NTK JAPAN

NTK CUTTING TOOLS

NTK CUTTING TOOLS

ENDMILL ZCC-CT

ENDMILL ZCC-CT