Dao tiệnKorloy
Korloy PC2005/PC2010/PC2015
Korloy PC2005/PC2010/PC2015
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| LBH0312-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0312-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0375-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0375-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0500-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0500-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0625-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0750-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH0750-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH080-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH090-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH100 PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH100-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH1000-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH1000-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH110-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH120 PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH120-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH1250-KF PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH1250-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật