Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPGN 160304 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160308 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160312 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220404 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220408 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220412 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220416 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220425 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220430 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 270608 P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 090204 L-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110304 L-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110304 R-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110308 L-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 160404 L-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 160404 R-C P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGX 090202 L P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGX 090204 L P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGX 110302 L P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGX 110302 R P20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật