2BH120300S4

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
d=1.2 R0.6 l1=3 0 0 0 45 4 2 Hợp kim

2BH120300S4
2BH120300S4

2BH120300S4

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 2BH120300S4
Giá bán: 278.609 đ
Tổng Giá Bán: 278.609 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2BH020040S4 d=0.2 R0.1 l1=0.4 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH030060S4 d=0.3 R0.15 l1=0.6 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH040080S4 d=0.4 R0.2 l1=0.8 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH050100S4 d=0.5 R0.25 l1=1 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH060120S4 d=0.6 R0.3 l1=1.2 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH070150S4 d=0.7 R0.35 l1=1.5 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH080200S4 d=0.8 R0.4 l1=2 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH100250S4 d=1.0 R0.5 l1=2.5 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH100250S6 d=1.0 R0.5 l1=2.5 0 0 0 50 6 2 Hợp kim
2BH150300S4 d=1.5 R0.75 l1=3 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH150300S6 d=1.5 R0.75 l1=3 0 0 0 50 6 2 Hợp kim
2BH200500S4 d=2.0 R1.0 l1=5 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH200500S6 d=2.0 R1.0 l1=5 0 0 0 50 6 2 Hợp kim
2BH250600S4 d=2.5 R1.25 l1=6 0 0 0 45 4 2 Hợp kim
2BH250600S6 d=2.5 R1.25 l1=6 0 0 0 50 6 2 Hợp kim
2BH300800S4 d=3.0 R1.5 l1=8 0 0 0 50 4 2 Hợp kim
2BH300800S6 d=3.0 R1.5 l1=8 0 0 0 60 6 2 Hợp kim
2BH350800S4 d=3.5 R1.75 l1=8 0 0 0 50 4 2 Hợp kim
2BH400800S4 d=4.0 R2.0 l1=8 0 0 0 60 4 2 Hợp kim
2BH400800S6 d=4.0 R2.0 l1=8 0 0 0 60 6 2 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao phay cầu hợp kim 2BH
Dao phay cầu hợp kim 2BH

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY