2NC 300 R050 3500

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
d= 3 R0.5 l1= 4 l2= 35 d2= 2.86 Ѳ°=15 70 6 2 Hợp kim
2NC 300 R050 3500
2NC 300 R050 3500
2NC 300 R050 3500

2NC 300 R050 3500

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 2NC 300 R050 3500
Giá bán: 433.071 đ
Tổng Giá Bán: 433.071 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2NC 150 R010 800 d= 1.5 R0.1 l1= 1.5 l2= 8 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R010 1000 d= 1.5 R0.1 l1= 1.5 l2= 10 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R010 1200 d= 1.5 R0.1 l1= 1.5 l2= 12 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R010 1600 d= 1.5 R0.1 l1= 1.5 l2= 16 d2= 1.44 Ѳ°=15 50 4 2 Hợp kim
2NC 150 R010 2000 d= 1.5 R0.1 l1= 1.5 l2= 20 d2= 1.44 Ѳ°=15 50 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 300 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 3 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 400 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 4 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 600 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 6 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 800 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 8 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 1000 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 10 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 1200 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 12 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 1600 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 16 d2= 1.44 Ѳ°=15 50 4 2 Hợp kim
2NC 150 R020 2000 d= 1.5 R0.2 l1= 1.5 l2= 20 d2= 1.44 Ѳ°=15 50 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 300 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 3 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 400 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 4 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 600 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 6 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 800 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 8 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 1000 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 10 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 1200 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 12 d2= 1.44 Ѳ°=15 45 4 2 Hợp kim
2NC 150 R030 1600 d= 1.5 R0.3 l1= 1.5 l2= 16 d2= 1.44 Ѳ°=15 50 4 2 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao phay hợp kim 2NC
Dao phay hợp kim 2NC

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY