Tools HolderKorloy
Cán dao tiện Korloy-FGVH
Tools HolderKorloy
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| FGVH-325R -75/100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-325R -100/140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R -25/30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R-35/48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R-48/60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R-60/75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R-75/100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-420R-100/140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -25/30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -30/35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -35/48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -48/60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -60/75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -75/100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-425R -100/140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-520R -25/30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-520R -30/35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-520R -35/40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-520R -40/48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FGVH-520R -48/60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật