KORLOYPPN(M)4000,PPNM,PPN(M),TPCN,TPKN,TPKRKOREA
PPN(M)4000,PPNM,PPN(M),TPCN,TPKN,TPKR
KORLOYPPN(M)4000,PPNM,PPN(M),TPCN,TPKN,TPKRKOREA
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| PPNM-4080R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PPNM-4100R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PPNM-4125R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PPNM-4160R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PPNM-4200R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PPNM-4315R/L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDR-G | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDSR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDTR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDR-RH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDER-RH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDSR-RH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPCN-2204PDR-S20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPKN-2204PDSR-MU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPKN-2204PDSR-SU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPKN-2204PDSL-SU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPKR-2204PDR-MX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPKR-2204PDSR-MX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật