6304-40

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
40 0 430 340 40
6304-40
6304-40
6304-40

6304-40

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 6304-40
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
6304-1.0 1 0 46 28 1
6304-1.2 1.2 0 50 32 1.2
6304-1.5 1.5 0 57 37 1.5
6304-1.6 1.6 0 57 37 1.6
6304-2.0 2 0 68 48 2
6304-2.5 2.5 0 68 48 2.5
6304-3.0 3 0 80 58 3
6304-3.5 3.5 0 100 75 3.5
6304-4.0 4 0 93 68 4
6304-4.5 4.5 0 115 87 4.5
6304-5.0 5 0 100 73 5
6304-5.5 5.5 0 150 119 5.5
6304-6.0 6 0 135 105 6
6304-6.5 6.5 0 150 119 6.5
6304-7.0 7 0 177 141 7
6304-8.0 8 0 180 145 8
6304-9.0 9 0 205 163 9
6304-10 10 0 215 175 10
6304-12 12 0 255 210 12
6304-13 13 0 240 194 13
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa côn 6304 ILIX
Mũi doa côn 6304 ILIX

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY