6355-23

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
23 0 281 165 23
6355-23
6355-23

6355-23

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 6355-23
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
6355-6.4 6.4 0 151 75 6.4
6355-7.4 7.4 0 156 80 7.4
6355-8.4 8.4 0 161 85 8.4
6355-9.5 9.5 0 166 90 9.5
6355-10 10 0 171 95 10
6355-11 11 0 176 100 11
6355-12 12 0 199 105 12
6355-13 13 0 199 105 13
6355-14 14 0 209 115 14
6355-15 15 0 219 125 15
6355-16 16 0 229 135 16
6355-17 17 0 251 135 17
6355-18 18 0 261 145 18
6355-19 19 0 261 145 19
6355-20 20 0 271 155 20
6355-21 21 0 271 155 21
6355-22 22 0 281 165 22
6355-24 24 0 296 180 24
6355-25 25 0 296 180 25
6355-26 26 0 296 180 26
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa côn 6355 ILIX
Mũi doa côn 6355 ILIX

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY