Toolholder Multi lock type Turning
Toolholder- Multi lock type - Turning
TaegutecKorea
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| - | - |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| MDJNR/L-2020 K15 | - | - | ||||||||
| MDJNR/L-2525 M15 | - | - | ||||||||
| MDJNR/L-2020 K15A | - | - | ||||||||
| MDJNR/L-3232 P15A | - | - | ||||||||
| MDNNN-2525 M15 | - | - | ||||||||
| MDNNN-3225 P15 | - | - | ||||||||
| MDNNN-2525 M15A | - | - | ||||||||
| MDQNR/L-2020 K15 | - | - | ||||||||
| MDQNR/L-2525 M15 | - | - | ||||||||
| MDQNR/L-2525 M15A | - | - | ||||||||
| MTJNR/L-2020 K16 | - | - | ||||||||
| MTJNR/L-2525 M16 | - | - | ||||||||
| MTJNR/L-2525 M1604 | - | - | ||||||||
| MVJNR/L-2020 K16 | - | - | ||||||||
| MVJNR/L-2525 M16 | - | - | ||||||||
| MVJNR/L-3225 P16 | - | - | ||||||||
| MVJNR/L-3232 P16 | - | - | ||||||||
| MVQNR/L-2020 K16 | - | - | ||||||||
| MVQNR/L-2525 M16 | - | - | ||||||||
| MVQNR/L-3232 P16 | - | - | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật