Main Spindle Collets BECHLER ENCBECHLER
Main Spindle Collets Cho máy Tiện BECHLER
MEGACUTKOREA
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 4 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 35 | - | 77 | 25 | - | Thép-hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 1 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 2 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 3 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 4 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 5 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 6 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 7 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 8 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 9 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 74/75 | 10 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 19 | - | 64 | 13 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 1 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 2 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 3 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 4 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 5 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 6 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 7 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 8 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 9 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính BECHLER ENC 162/164 | 10 | 10° | Dung sai : 0.003mm | - | 26 | - | 54 | 20 | - | Thép-hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật