Main Spindle Collets GAUTHIER MACHINE
Main Spindle Collets Cho máy Tiện GAUTHIER
MEGACUTKOREA
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 77 | 35 | - | Thép-hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 12 | 20 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 54 | 26 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 77 | 35 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 77 | 35 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 77 | 35 | - | Thép-hợp kim |
| Collets trục chính GAUTHIER GM 20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | 10° | 77 | 35 | - | Thép-hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật