Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 1.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-0.98 | 0.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-0.99 | 0.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.00 | 1 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.01 | 1.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.02 | 1.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.03 | 1.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.04 | 1.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.05 | 1.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.06 | 1.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.07 | 1.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.08 | 1.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.09 | 1.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.10 | 1.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.11 | 1.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.12 | 1.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.13 | 1.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.14 | 1.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.15 | 1.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.16 | 1.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.17 | 1.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật