Mũi doa hợp kim 6372C-11.94

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
11.94 Dung sai 0 => +0.004 151 See Catalogo See Catalogo

Mũi doa hợp kim 6372C-11.94
Mũi doa hợp kim 6372C-11.94

Mũi doa hợp kim 6372C-11.94

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 6372C - 11.94
Giá bán: 2.173.500 đ
Tổng Giá Bán: 2.173.500 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa hợp kim 6372C-0.98 0.98 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-0.99 0.99 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.00 1 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.01 1.01 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.02 1.02 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.03 1.03 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.04 1.04 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.05 1.05 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.06 1.06 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.07 1.07 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.08 1.08 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.09 1.09 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.10 1.1 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.11 1.11 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.12 1.12 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.13 1.13 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.14 1.14 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.15 1.15 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.16 1.16 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Mũi doa hợp kim 6372C-1.17 1.17 Dung sai 0 => +0.004 34 See Catalogo See Catalogo
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa  6372C ILIX
Mũi doa  6372C ILIX

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY