TIPV 3.00 0.20 TT5100

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
0
TIPV 3.00 0.20 TT5100
TIPV 3.00 0.20 TT5100
TIPV 3.00 0.20 TT5100

TIPV 3.00 0.20 TT5100

Số Lượng:
Mã sản phẩm: TIPV 3.00 0.20 TT5100
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TSC 100 1.6 22A 100
TSC 125 1.6 27A 125
TSC 75 1.6 22A 75
TSC 100 2 22A 100
TSC 125 2 27A 125
TSC 75 2 22A 75
TSC 100 2.4 22K 100
TSC 125 2.4 32K 125
TSC 160 2.4 32K 160
TSC 100 3 22K 100
TSC 125 3 32K 125
TSC 160 3 40K 160
TSC 100 4 22K 100
TSC 125 4 32K 125
TSC 160 4 40K 160
TIPV 1.85 0.10 TT6030 0
TIPV 2.00 0.20 TT6030 0
TIPV 2.15 0.15 TT6030 0
TIPV 2.65 0.15 TT5100 0
TIPV 4.00 0.20 TT5100 0
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TSC TYPE
TSC TYPE

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY