TCMT TCMX TCMW
TC Type Turning
TURNING
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 90° | Thép/inox |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304E A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T308E A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT22M508E A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT110202E-3G A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT110204E-3G A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT110208E-3G A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T304E-3G A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T308E-3G A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT110202E-73 A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT110204E-73 A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T304E-73 A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT22M508E-73 A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMW16T304E A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMW22M508E A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMX16T304FL A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMX16T304FR A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMX16T308FL A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMX16T308FR A04030 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T304E 750 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| TCMT16T308E 750 | 90° | Thép/inox | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật