229K-4/INT

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
4/INT 0 42 75 4
229K-4/INT
229K-4/INT
229K-4/INT

229K-4/INT

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 229K-4/INT
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
229K-2/INT 2/INT 0 28 49 2
229K-3/INT 3/INT 0 28 60 3
229K-5/INT 5/INT 0 42 86 5
229K-5 5 0 70 100 5
229K-6 6 0 70 100 6
229K-7 7 0 70 100 8
229K-8 8 0 85 118 8
229K-9 9 0 85 125 10
229K-10 10 0 90 132 10
229K-11 11 0 90 132 12
229K-12 12 0 100 150 12
229K-13 13 0 110 160 14
229K-14 14 0 115 170 14
229K-15 15 0 115 170 16
229K-16 16 0 120 180 16
229K-17 17 0 130 190 18
229K-18 18 0 130 190 18
229K-19 19 0 130 200 20
229K-20 20 0 130 200 20
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa Trụ hợp kim hàn 229K Type
Mũi doa Trụ hợp kim hàn 229K Type

Sản phẩm nổi bật

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK