UXE502 02010

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2 _ 10 _ _ 13° 50 6 2 Hợp kim
UXE502 02010
UXE502 02010
UXE502 02010

UXE502 02010

Số Lượng:
Mã sản phẩm: UXE502 02010
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
UXE502 001001 0.1 _ 0.1 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 001 0.1 _ 0.2 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 001003 0.1 _ 0.3 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 002002 0.2 _ 0.2 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 002 0.2 _ 0.4 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 002006 0.2 _ 0.6 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 003003 0.3 _ 0.3 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 003 0.3 _ 0.6 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 003009 0.3 _ 0.9 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 004004 0.4 _ 0.4 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 004 0.4 _ 0.8 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 004012 0.4 _ 1.2 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 005005 0.5 _ 0.5 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 005 0.5 _ 1 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 005015 0.5 _ 1.5 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 006006 0.6 _ 0.6 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 006 0.6 _ 1.2 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 006018 0.6 _ 1.8 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 007007 0.7 _ 0.7 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
UXE502 007 0.7 _ 1.4 _ _ 13° 40 4 2 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
DAO PHAY HỢP KIM UXE502
DAO PHAY HỢP KIM UXE502

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY