UXE504 05020

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
5 _ 20 _ _ 13° 60 6 4 Hợp kim
UXE504 05020
UXE504 05020
UXE504 05020

UXE504 05020

Số Lượng:
Mã sản phẩm: UXE504 05020
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
UXE504 01001 1 _ 1 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 01002 1 _ 2 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 010 1 _ 2.5 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01003 1 _ 3 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01004 1 _ 4 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01006 1 _ 6 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01202 1.2 _ 2 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 012 1.2 _ 3 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01204 1.2 _ 4 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01206 1.2 _ 6 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 015015 1.5 _ 1.5 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 01503 1.5 _ 3 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 015 1.5 _ 4 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01506 1.5 _ 6 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01508 1.5 _ 8 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 01510 1.5 _ 10 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 02002 2 _ 2 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 02004 2 _ 4 _ _ 13° 40 6 4 Hợp kim
UXE504 020 2 _ 6 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
UXE504 02008 2 _ 8 _ _ 13° 50 6 4 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
DAO PHAY HỢP KIM UXE504
DAO PHAY HỢP KIM UXE504

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY