UB503 080

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
8 4 8 _ _ _ 50 8 3 Hợp kim
UB503 080
UB503 080
UB503 080

UB503 080

Số Lượng:
Mã sản phẩm: UB503 080
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
UB503 010 1 0.5 1 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 015 1.5 0.75 1.5 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 020 2 1 2 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 030 3 1.5 3 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 040 4 2 4 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 050 5 2.5 5 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 060 6 3 6 _ _ _ 50 6 3 Hợp kim
UB503 100 10 5 10 _ _ _ 50 10 3 Hợp kim
UB503 120 12 6 12 _ _ _ 50 12 3 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
DAO PHAY HỢP KIM UB503
DAO PHAY HỢP KIM UB503

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY