2NCC 100 R010 300

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
1 0.1 2 3 0.95 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 100 R010 300
2NCC 100 R010 300
2NCC 100 R010 300

2NCC 100 R010 300

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 2NCC 100 R010 300
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2NCC 020 R005 100 0.2 0.05 0.4 1 0.18 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 030 R005 150 0.3 0.05 0.6 1.5 0.28 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 040 R005 200 0.4 0.05 0.8 2 0.37 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 050 R005 200 0.5 0.05 1 2 0.46 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 100 R005 300 1 0.05 2 3 0.95 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 100 R020 500 1 0.2 2 5 0.95 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 100 R020 1000 1 0.2 2 10 0.95 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 150 R010 1000 1.5 0.1 3 10 1.45 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 150 R020 1000 1.5 0.2 3 10 1.45 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 150 R030 2000 1.5 0.3 3 20 1.45 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 150 R050 2000 1.5 0.5 3 20 1.45 15 45 4 2 Hợp kim
2NCC 200 R010 1500 2 0.1 4 15 1.94 15 50 4 2 Hợp kim
2NCC 200 R030 1500 2 0.3 4 15 1.94 15 50 4 2 Hợp kim
2NCC 200 R030 2000 2 0.3 4 20 1.94 15 50 4 2 Hợp kim
2NCC 200 R050 2000 2 0.5 4 20 1.94 15 50 4 2 Hợp kim
2NCC 300 R010 1200 3 0.1 6 12 2.85 15 50 6 2 Hợp kim
2NCC 300 R020 1200 3 0.2 6 12 2.85 15 50 6 2 Hợp kim
2NCC 300 R050 1200 3 0.5 6 12 2.85 15 50 6 2 Hợp kim
2NCC 300 R050 3000 3 0.5 6 30 2.85 15 70 6 2 Hợp kim
2NCC 400 R010 2400 4 0.1 8 24 3.8 15 60 6 2 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao phay ngón hợp kim 2NCC (Copper)
Dao phay ngón hợp kim 2NCC (Copper)

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY