2SL 1200 4000 100

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
d= 12 0 l1= 40 0 0 0 100 12 2 Hợp kim
2SL 1200 4000 100
2SL 1200 4000 100
2SL 1200 4000 100

2SL 1200 4000 100

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 2SL 1200 4000 100
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2SL 100 500 60 d= 1 0 l1= 5 0 0 0 60 6 2 Hợp kim
2SL 150 1000 60 d= 1.5 0 l1= 10 0 0 0 60 6 2 Hợp kim
2SL 200 1000 60 d= 2 0 l1= 10 0 0 0 60 6 2 Hợp kim
2SL 300 1500 70 d= 3 0 l1= 15 0 0 0 70 6 2 Hợp kim
2SL 400 2000 70 d= 4 0 l1= 20 0 0 0 70 6 2 Hợp kim
2SL 500 2000 70 d= 5 0 l1= 20 0 0 0 70 6 2 Hợp kim
2SL 600 2000 70 d= 6 0 l1= 20 0 0 0 70 6 2 Hợp kim
2SL 600 2500 75 d= 6 0 l1= 25 0 0 0 75 6 2 Hợp kim
2SL 600 3000 80 d= 6 0 l1= 30 0 0 0 80 6 2 Hợp kim
2SL 800 2500 75 d= 8 0 l1= 25 0 0 0 75 8 2 Hợp kim
2SL 800 3000 80 d= 8 0 l1= 30 0 0 0 80 8 2 Hợp kim
2SL 800 4000 90 d= 8 0 l1= 40 0 0 0 90 8 2 Hợp kim
2SL 1000 3000 80 d= 10 0 l1= 30 0 0 0 80 10 2 Hợp kim
2SL 1000 3500 80 d= 10 0 l1= 35 0 0 0 80 10 2 Hợp kim
2SL 1000 4000 90 d= 10 0 l1= 40 0 0 0 90 10 2 Hợp kim
2SL 1000 5000 100 d= 10 0 l1= 50 0 0 0 100 10 2 Hợp kim
2SL 1200 3000 80 d= 12 0 l1= 30 0 0 0 80 12 2 Hợp kim
2SL 1200 5000 110 d= 12 0 l1= 50 0 0 0 110 12 2 Hợp kim
2SL 1600 8000 150 d= 16 0 l1= 80 0 0 0 150 16 2 Hợp kim
2SL 2000 8000 160 d= 20 0 l1= 80 0 0 0 160 20 2 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2SL TYPE
2SL TYPE

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY