VQJHVEndmill Carbide
DAO PHAY HỢP KIM VQJHV
MitsubishiJapan
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 1 | _ | 4 | _ | _ | _ | 45 | 4 | 4 | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| VQJHVD0150 | 1.5 | _ | 6 | _ | _ | _ | 45 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0200 | 2 | _ | 8 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0250 | 2.5 | _ | 10 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0300 | 3 | _ | 12 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0350 | 3.5 | _ | 14 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0400 | 4 | _ | 16 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0450 | 4.5 | _ | 18 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0500 | 5 | _ | 20 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0600 | 6 | _ | 24 | _ | _ | _ | 60 | 6 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0700 | 7 | _ | 25 | _ | _ | _ | 80 | 8 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0800 | 8 | _ | 28 | _ | _ | _ | 80 | 8 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD0900 | 9 | _ | 32 | _ | _ | _ | 90 | 10 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD1000 | 10 | _ | 35 | _ | _ | _ | 90 | 10 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD1200 | 12 | _ | 40 | _ | _ | _ | 100 | 12 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD1600 | 16 | _ | 55 | _ | _ | _ | 125 | 16 | 4 | Hợp kim |
| VQJHVD2000 | 20 | _ | 70 | _ | _ | _ | 140 | 20 | 4 | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật