VQXLEndmill Carbide
DAO PHAY HỢP KIM VQXL
MitsubishiJapan
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 0.7 | _ | 1 | 3.5 | 0.67 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| VQXLD0020N006 | 0.2 | _ | 0.3 | 0.6 | 0.18 | _ | 40 | 4 | 3 | Hợp kim |
| VQXLD0030N009 | 0.3 | _ | 0.5 | 0.9 | 0.28 | _ | 40 | 4 | 3 | Hợp kim |
| VQXLD0030N015 | 0.3 | _ | 0.5 | 1.5 | 0.28 | _ | 40 | 4 | 3 | Hợp kim |
| VQXLD0040N010 | 0.4 | _ | 0.6 | 1 | 0.37 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0040N018 | 0.4 | _ | 0.6 | 1.8 | 0.37 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0050N015 | 0.5 | _ | 0.7 | 1.5 | 0.46 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0050N025 | 0.5 | _ | 0.7 | 2.5 | 0.46 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0050N030 | 0.5 | _ | 0.7 | 3 | 0.46 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0060N030 | 0.6 | _ | 0.9 | 3 | 0.57 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0080N024 | 0.8 | _ | 1.2 | 2.4 | 0.77 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0080N030 | 0.8 | _ | 1.2 | 3 | 0.77 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0080N040 | 0.8 | _ | 1.2 | 4 | 0.77 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| VQXLD0100N050 | 1 | _ | 1.5 | 5 | 0.96 | _ | 40 | 4 | 4 | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật