MHS0100L025B VP15TF

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
1 25.2 60.2 3
MHS0100L025B VP15TF
MHS0100L025B VP15TF
MHS0100L025B VP15TF

MHS0100L025B VP15TF

Số Lượng:
Mã sản phẩm: MHS0100L025B VP15TF
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MHS0095L006B VP15TF 0.95 6.17 60.17 3
MHS0095L009B VP15TF 0.95 9.199999999999999 60.2 3
MHS0095L015B VP15TF 0.95 15.2 60.2 3
MHS0095L025B VP15TF 0.95 25.2 60.2 3
MHS0095L035B VP15TF 0.95 35.2 80.2 3
MHS0100L006B VP15TF 1 6.2 60.2 3
MHS0100L009B VP15TF 1 9.199999999999999 60.2 3
MHS0100L015B VP15TF 1 15.2 60.2 3
MHS0100L035B VP15TF 1 35.2 80.2 3
MHS0110L006B VP15TF 1.1 6.2 60.2 3
MHS0110L009B VP15TF 1.1 9.199999999999999 60.2 3
MHS0110L015B VP15TF 1.1 15.2 60.2 3
MHS0110L025B VP15TF 1.1 25.2 60.2 3
MHS0110L035B VP15TF 1.1 35.2 80.2 3
MHS0120L006B VP15TF 1.2 6.2 60.2 3
MHS0120L009B VP15TF 1.2 9.300000000000001 60.3 3
MHS0120L015B VP15TF 1.2 15.3 60.3 3
MHS0120L025B VP15TF 1.2 25.3 60.3 3
MHS0120L035B VP15TF 1.2 35.3 80.3 3
MHS0130L007B VP15TF 1.3 7.2 60.2 3
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY