WBGTWBMTLWCMTWCGTWPMTWPGT
WBGT-WBMTL-WCMT-WCGT-WPMT-WPGT
KyoceraJapan
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 80° | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| WBGT-060102MPR-CF PR1225 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPL-CF PR1225 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MPR-CF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MPL-CF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPR-CF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPL-CF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPL-CF PR1705 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MPR-CF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MPL-CF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPR-CF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MPL-CF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MFPR-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MFPL-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MFPR-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MFPL-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060101MFPR-PF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MFPR-PF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-060102MFPL-PF PR1725 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-080201MFPR-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| WBGT-080201MFPL-PF PR1535 | 80° | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật