SSTDL 042

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
4.2 118° 54 85 4.2
SSTDL 042
SSTDL 042
SSTDL 042

SSTDL 042

Số Lượng:
Mã sản phẩm: SSTDL 042
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
SSTDL 010 1 118° 25 65 1
SSTDL 011 1.1 118° 25 65 1.1
SSTDL 012 1.2 118° 25 65 1.2
SSTDL 013 1.3 118° 25 65 1.3
SSTDL 014 1.4 118° 25 65 1.4
SSTDL 015 1.5 118° 25 65 1.5
SSTDL 016 1.6 118° 25 65 1.6
SSTDL 017 1.7 118° 25 65 1.7
SSTDL 018 1.8 118° 25 65 1.8
SSTDL 019 1.9 118° 25 65 1.9
SSTDL 020 2 118° 30 65 2
SSTDL 021 2.1 118° 30 65 2.1
SSTDL 022 2.2 118° 30 65 2.2
SSTDL 023 2.3 118° 30 65 2.3
SSTDL 024 2.4 118° 30 65 2.4
SSTDL 025 2.5 118° 35 70 2.5
SSTDL 026 2.6 118° 35 70 2.6
SSTDL 027 2.7 118° 35 70 2.7
SSTDL 028 2.8 118° 35 70 2.8
SSTDL 029 2.9 118° 35 70 2.9
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MŨI KHOAN HỢP KIM SSTDL
MŨI KHOAN HỢP KIM SSTDL

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY