9.GTU.10000-HSK80EC

Thông số kỹ thuật

Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
157 0 Thép
9.GTU.10000-HSK80EC
9.GTU.10000-HSK80EC
9.GTU.10000-HSK80EC

9.GTU.10000-HSK80EC

Số Lượng:
Mã sản phẩm: 9.GTU.10000-HSK80EC
Giá bán: Liên hệ với chúng tôi
Tổng Giá Bán: 0 đ

Các sản phẩm khác

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
9.GTU.10000-C8EC 175 0 Thép
9.GTU.10000-C6EC 173 0 Thép
9.GTU.10000-C5EC 173 0 Thép
9.GTU.10000-HSK100EC 160 0 Thép
9.GTU.10000-HSK63EC 157 0 Thép
9.GTU.10000-BT50EC 156 0 Thép
9.GTU.10000-BT40EC 150 0 Thép
9.GTU.10000-BT30EC 145 0 Thép
9.GTU.10000-CAT50EC 150 0 Thép
9.GTU.10000-CAT40EC 150 0 Thép
9.GTU.10000-SK50EC 150 0 Thép
9.GTU.10000-SK40EC 150 0 Thép
9.GTU.10000-SK30EC 150 0 Thép
9.GTU.10000 0 0 0 0 150 0 0 Thép
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
GTU-10 Series
GTU-10 Series

Sản phẩm nổi bật

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK

Endmill NTK JAPAN

Endmill NTK JAPAN

NTK CUTTING TOOLS

NTK CUTTING TOOLS

ENDMILL ZCC-CT

ENDMILL ZCC-CT