SH7025
SH7025
TungaloyJapan
Thông số kỹ thuật
| Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060204F-01 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| CCGT060201FN-JP SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060201FN-JP SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060202FN-JP SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060202FN-JP SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T300FN-JP SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T300FN-JP SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T301FN-JP SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T301FN-JP SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T302FN-JP SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T302FN-JP SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060202F-01 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060202F-01 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T302F-01 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T302F-01 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T304F-01 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T304F-01 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT03X101F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT03X101F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT03X102F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT03X102F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT03X104F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT03X104F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT04T101F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT04T101F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT04T102F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT04T102F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT04T104F-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT04T104F-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060200FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060200FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060201FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060201FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060202FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060202FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT060204FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT060204FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T300FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T300FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| CCGT09T301FN-JS SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | CCGT09T301FN-JS SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật