Main Spindle ColletsCITIZEN MACHINE
Main Spindle Collets Cho máy Tiện CITIZEN
MEGACUTKOREA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN B12 , F12 | 16 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 64 | 21 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Collets trục chính CITIZEN D/E/F/L/M-16,E/F/L/M-20 | 25 | Dung sai : 0.003mm | - | - | - | - | 77 | 35 | Thép-hợp kim | |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật