Holder Turning Kennametal

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
KS1273 KS1273 KS1273 KS1273 Hợp kim
121.306 121.306 121.306 121.306 Hợp kim
121.406 121.406 121.406 121.406 Hợp kim
121.408 121.408 121.408 121.408 Hợp kim
121.412 121.412 121.412 121.412 Hợp kim
121.506 121.506 121.506 121.506 Hợp kim
121.508 121.508 121.508 121.508 Hợp kim
121.510 121.510 121.510 121.510 Hợp kim
121.512 121.512 121.512 121.512 Hợp kim
121.606 121.606 121.606 121.606 Hợp kim
121.608 121.608 121.608 121.608 Hợp kim
121.610 121.610 121.610 121.610 Hợp kim
121.612 121.612 121.612 121.612 Hợp kim
192.960 192.960 192.960 192.960 Hợp kim
121.616 121.616 121.616 121.616 Hợp kim
121.620 121.620 121.620 121.620 Hợp kim
121.808 121.808 121.808 121.808 Hợp kim
121.812 121.812 121.812 121.812 Hợp kim
121.816 121.816 121.816 121.816 Hợp kim
121.820 121.820 121.820 121.820 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Holder Turning Kennametal
Holder Turning Kennametal

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK