Insert Turning Kennametal
Insert Turning Kennametal
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TC11051 | TC11051 | TC11051 | TC11051 | Hợp kim | ||||||
| TC11052 | TC11052 | TC11052 | TC11052 | Hợp kim | ||||||
| TC11053 | TC11053 | TC11053 | TC11053 | Hợp kim | ||||||
| TC11055 | TC11055 | TC11055 | TC11055 | Hợp kim | ||||||
| TC11056 | TC11056 | TC11056 | TC11056 | Hợp kim | ||||||
| TC11057 | TC11057 | TC11057 | TC11057 | Hợp kim | ||||||
| TC11058 | TC11058 | TC11058 | TC11058 | Hợp kim | ||||||
| TC21062 | TC21062 | TC21062 | TC21062 | Hợp kim | ||||||
| TC21063 | TC21063 | TC21063 | TC21063 | Hợp kim | ||||||
| TC21064 | TC21064 | TC21064 | TC21064 | Hợp kim | ||||||
| TC21065 | TC21065 | TC21065 | TC21065 | Hợp kim | ||||||
| TC21067 | TC21067 | TC21067 | TC21067 | Hợp kim | ||||||
| TC21069 | TC21069 | TC21069 | TC21069 | Hợp kim | ||||||
| TC21071 | TC21071 | TC21071 | TC21071 | Hợp kim | ||||||
| TC210744 | TC210744 | TC210744 | TC210744 | Hợp kim | ||||||
| T01001 | T01001 | T01001 | T01001 | Hợp kim | ||||||
| T01002 | T01002 | T01002 | T01002 | Hợp kim | ||||||
| T01003 | T01003 | T01003 | T01003 | Hợp kim | ||||||
| CDER20090M | CDER20090M | CDER20090M | CDER20090M | Hợp kim | ||||||
| CDER20100M | CDER20100M | CDER20100M | CDER20100M | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật