Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TCMT22M508E SP4019 TCMT22M508E SP4019 TCMT22M508E SP4019 TCMT22M508E SP4019 Hợp kim
ECMT12T304E73 SP4019 ECMT12T304E73 SP4019 ECMT12T304E73 SP4019 ECMT12T304E73 SP4019 Hợp kim
DCMT11T308E73 SP4019 DCMT11T308E73 SP4019 DCMT11T308E73 SP4019 DCMT11T308E73 SP4019 Hợp kim
EPMT060202E SP4019 EPMT060202E SP4019 EPMT060202E SP4019 EPMT060202E SP4019 Hợp kim
VCGT13T304FM SP4019 VCGT13T304FM SP4019 VCGT13T304FM SP4019 VCGT13T304FM SP4019 Hợp kim
EPEX08M301FL SP4019 EPEX08M301FL SP4019 EPEX08M301FL SP4019 EPEX08M301FL SP4019 Hợp kim
CCMT060202E73 SP4019 CCMT060202E73 SP4019 CCMT060202E73 SP4019 CCMT060202E73 SP4019 Hợp kim
CCMT09T308E73 SP4019 CCMT09T308E73 SP4019 CCMT09T308E73 SP4019 CCMT09T308E73 SP4019 Hợp kim
CCMT120408E73 SP4019 CCMT120408E73 SP4019 CCMT120408E73 SP4019 CCMT120408E73 SP4019 Hợp kim
DCMT070204E73 SP4019 DCMT070204E73 SP4019 DCMT070204E73 SP4019 DCMT070204E73 SP4019 Hợp kim
ODMT0605APEN41 SP4019 ODMT0605APEN41 SP4019 ODMT0605APEN41 SP4019 ODMT0605APEN41 SP4019 Hợp kim
SDMW120412TN SP6519 SDMW120412TN SP6519 SDMW120412TN SP6519 SDMW120412TN SP6519 Hợp kim
SDEX325AEFN701 SP4019 SDEX325AEFN701 SP4019 SDEX325AEFN701 SP4019 SDEX325AEFN701 SP4019 Hợp kim
SDEX1204AEFN701 SP4019 SDEX1204AEFN701 SP4019 SDEX1204AEFN701 SP4019 SDEX1204AEFN701 SP4019 Hợp kim
APKT160408A2C SP6519 APKT160408A2C SP6519 APKT160408A2C SP6519 APKT160408A2C SP6519 Hợp kim
RPHT1204M0E442X5 X700 RPHT1204M0E442X5 X700 RPHT1204M0E442X5 X700 RPHT1204M0E442X5 X700 Hợp kim
ZDET16M525ER721 GH1 ZDET16M525ER721 GH1 ZDET16M525ER721 GH1 ZDET16M525ER721 GH1 Hợp kim
CCGT060202E62 SP4019 CCGT060202E62 SP4019 CCGT060202E62 SP4019 CCGT060202E62 SP4019 Hợp kim
CCGT09T300E62 SP4019 CCGT09T300E62 SP4019 CCGT09T300E62 SP4019 CCGT09T300E62 SP4019 Hợp kim
DCGT070202E62 SP4019 DCGT070202E62 SP4019 DCGT070202E62 SP4019 DCGT070202E62 SP4019 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK