Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
HPFSS250S5125 KCPM15 HPFSS250S5125 KCPM15 HPFSS250S5125 KCPM15 HPFSS250S5125 KCPM15 Hợp kim
HPFSS375S5050 KCPM15 HPFSS375S5050 KCPM15 HPFSS375S5050 KCPM15 HPFSS375S5050 KCPM15 Hợp kim
HPFSS375S5088 KCPM15 HPFSS375S5088 KCPM15 HPFSS375S5088 KCPM15 HPFSS375S5088 KCPM15 Hợp kim
HPFSS375S5150 KCPM15 HPFSS375S5150 KCPM15 HPFSS375S5150 KCPM15 HPFSS375S5150 KCPM15 Hợp kim
HPFSS500S5063 KCPM15 HPFSS500S5063 KCPM15 HPFSS500S5063 KCPM15 HPFSS500S5063 KCPM15 Hợp kim
HPFSS500S5125 KCPM15 HPFSS500S5125 KCPM15 HPFSS500S5125 KCPM15 HPFSS500S5125 KCPM15 Hợp kim
HPFSS500S5200 KCPM15 HPFSS500S5200 KCPM15 HPFSS500S5200 KCPM15 HPFSS500S5200 KCPM15 Hợp kim
HPFSS625S5075 KCPM15 HPFSS625S5075 KCPM15 HPFSS625S5075 KCPM15 HPFSS625S5075 KCPM15 Hợp kim
HPFSS625S5163 KCPM15 HPFSS625S5163 KCPM15 HPFSS625S5163 KCPM15 HPFSS625S5163 KCPM15 Hợp kim
HPFSS750S5088 KCPM15 HPFSS750S5088 KCPM15 HPFSS750S5088 KCPM15 HPFSS750S5088 KCPM15 Hợp kim
HPFSS750S5163 KCPM15 HPFSS750S5163 KCPM15 HPFSS750S5163 KCPM15 HPFSS750S5163 KCPM15 Hợp kim
HPFSS750S5325 KCPM15 HPFSS750S5325 KCPM15 HPFSS750S5325 KCPM15 HPFSS750S5325 KCPM15 Hợp kim
UCDE1000J5BRB KCPM15 UCDE1000J5BRB KCPM15 UCDE1000J5BRB KCPM15 UCDE1000J5BRB KCPM15 Hợp kim
UCDE1000J5BRD KCPM15 UCDE1000J5BRD KCPM15 UCDE1000J5BRD KCPM15 UCDE1000J5BRD KCPM15 Hợp kim
HPRSS250S3075 KCPM15 HPRSS250S3075 KCPM15 HPRSS250S3075 KCPM15 HPRSS250S3075 KCPM15 Hợp kim
HPRSS375S3100 KCPM15 HPRSS375S3100 KCPM15 HPRSS375S3100 KCPM15 HPRSS375S3100 KCPM15 Hợp kim
HPRSS500S3125 KCPM15 HPRSS500S3125 KCPM15 HPRSS500S3125 KCPM15 HPRSS500S3125 KCPM15 Hợp kim
HPRSS625S3163 KCPM15 HPRSS625S3163 KCPM15 HPRSS625S3163 KCPM15 HPRSS625S3163 KCPM15 Hợp kim
HPRSS750S3163 KCPM15 HPRSS750S3163 KCPM15 HPRSS750S3163 KCPM15 HPRSS750S3163 KCPM15 Hợp kim
MDRHEC312S4081 KCPM15 MDRHEC312S4081 KCPM15 MDRHEC312S4081 KCPM15 MDRHEC312S4081 KCPM15 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK