Railroad Turning
Railroad Turning
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPGN220416 KC730 | TPGN220416 KC730 | TPGN220416 KC730 | TPGN220416 KC730 | Hợp kim | ||||||
| TPGN110304 K313 | TPGN110304 K313 | TPGN110304 K313 | TPGN110304 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160304 K313 | TPGN160304 K313 | TPGN160304 K313 | TPGN160304 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160308 K313 | TPGN160308 K313 | TPGN160308 K313 | TPGN160308 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160312 K313 | TPGN160312 K313 | TPGN160312 K313 | TPGN160312 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160302 K313 | TPGN160302 K313 | TPGN160302 K313 | TPGN160302 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220404 K313 | TPGN220404 K313 | TPGN220404 K313 | TPGN220404 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220408 K313 | TPGN220408 K313 | TPGN220408 K313 | TPGN220408 K313 | Hợp kim | ||||||
| TPGN110304 K68 | TPGN110304 K68 | TPGN110304 K68 | TPGN110304 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN110308 K68 | TPGN110308 K68 | TPGN110308 K68 | TPGN110308 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160304 K68 | TPGN160304 K68 | TPGN160304 K68 | TPGN160304 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160308 K68 | TPGN160308 K68 | TPGN160308 K68 | TPGN160308 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160316 K68 | TPGN160316 K68 | TPGN160316 K68 | TPGN160316 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN160302 K68 | TPGN160302 K68 | TPGN160302 K68 | TPGN160302 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220404 K68 | TPGN220404 K68 | TPGN220404 K68 | TPGN220404 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220408 K68 | TPGN220408 K68 | TPGN220408 K68 | TPGN220408 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220412 K68 | TPGN220412 K68 | TPGN220412 K68 | TPGN220412 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN220416 K68 | TPGN220416 K68 | TPGN220416 K68 | TPGN220416 K68 | Hợp kim | ||||||
| TPGN110304 KC850 | TPGN110304 KC850 | TPGN110304 KC850 | TPGN110304 KC850 | Hợp kim | ||||||
| TPGN110308 KC850 | TPGN110308 KC850 | TPGN110308 KC850 | TPGN110308 KC850 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật