Railroad Turning
Railroad Turning
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| KHSST08327 | KHSST08327 | KHSST08327 | KHSST08327 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08331 | KHSST08331 | KHSST08331 | KHSST08331 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08332 | KHSST08332 | KHSST08332 | KHSST08332 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08333 | KHSST08333 | KHSST08333 | KHSST08333 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08336 | KHSST08336 | KHSST08336 | KHSST08336 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08353 | KHSST08353 | KHSST08353 | KHSST08353 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08354 | KHSST08354 | KHSST08354 | KHSST08354 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08355 | KHSST08355 | KHSST08355 | KHSST08355 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08356 | KHSST08356 | KHSST08356 | KHSST08356 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08364 | KHSST08364 | KHSST08364 | KHSST08364 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08380 | KHSST08380 | KHSST08380 | KHSST08380 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08381 | KHSST08381 | KHSST08381 | KHSST08381 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08391 | KHSST08391 | KHSST08391 | KHSST08391 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08392 | KHSST08392 | KHSST08392 | KHSST08392 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08393 | KHSST08393 | KHSST08393 | KHSST08393 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08409 | KHSST08409 | KHSST08409 | KHSST08409 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08419 | KHSST08419 | KHSST08419 | KHSST08419 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08434 | KHSST08434 | KHSST08434 | KHSST08434 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08435 | KHSST08435 | KHSST08435 | KHSST08435 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08443 | KHSST08443 | KHSST08443 | KHSST08443 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật