PNNPNNM90°MILLING
MILLING PNN/PNNM KORLOY
KORLOYKOREA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPKN2205PDSR-SU PC3600 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2205PDSR-SU PC5300 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2205PDSR-SU PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN22TR CN30 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN220412S PC3545 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN220412S PC3500 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN220412S PC3600 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN220424S PC3500 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDEL-RH PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDER-KU PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDER-RH PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDFR PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR NCM325 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR PC6510 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR ST30N | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR MA2 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR NCM335 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR ST30A | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR G10 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| TPKN2204PDR H05 | 30° | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật