Korkoy CN1500/CN2000/CN2500

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TPGB090204-JL CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGB110304-JL CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGH080204L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGH090204L-JL CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGH110304L-JL CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGN090204 CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGN110304 CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGP830TLZI CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT080202L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT080202R CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT080204L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT110302L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT110304-C05 CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT110304L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT110304R CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT160404-C/B CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGT160404L CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGW080202(BLANK)-K2 CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGW080204(BLANK)-K2 CN1500 25 0 45 100 45 0
TPGW090202(BLANK)-K2 CN1500 25 0 45 100 45 0
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY