Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPGT110302(BLANK)-E CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110302-E CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110302L CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110302L(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304(BLANK)-E CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304-C/B CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304-C05 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304-E CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304L CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT110304R CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT1103CD-R1.5 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT1103CD-R2.5 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160302L CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160302L(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160304L CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160304L(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160402L(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160404-C/B CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160404L CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT160404L(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật