Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TB4100R-R0.5 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4155L-D45-S CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4185R-M CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4200L CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4200L-M CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4200R-M CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4300L CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4300R-M CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBF4150L-R075 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBF4150R-R075 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBT4350R-R0.25 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBT4405R-D38-R0.25 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBT4405R-R0.25 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204(BLANK)-HMP CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-C25 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-HMP CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-MP CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-VF CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090208-C25 CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090208-HMP CN2500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật