Dao tiệnKorloy
Korloy A30/ST30A
Korloy A30/ST30A
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| T-C7300-N ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3125R ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3125R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3150R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3175R ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3175R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3200R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3250R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3320L-D45 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB3320R-D45 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TB4300R(BLANK) ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-C25 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-HFP ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-HMP ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-C25 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-C25 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-C25 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-HMP ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-X18 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMW16T308 ST30A | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật