Dao tiệnKorloy
Korloy NC3010
Korloy NC3010
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-C25 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-HFP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-HMP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-LINK NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-LINK1 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-MP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VF NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VL NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-C25 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-HMP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-LINK NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-MP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-VL NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T312-MP NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMX160404-X63 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMX160408-X63 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMX220408EN-X156 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMX220412EN-X156 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN39M1060S NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGX330708-15 NC3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật