Dao tiệnKorloy
Korloy NC6205/NC6210
Korloy NC6205/NC6210
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110204-HMP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-VF NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-C25 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-HMP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T3-DY12 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T302-HFP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-C25 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-HFP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-HMP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VF NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-C25 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-HMP NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT220408-X311 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA160408 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN160302 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN160412 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGW1604-D12 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNMA160404 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNMA160408 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNMA160412 NC6210 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật