Dao tiệnKorloy
Korloy PC2005/PC2010/PC2015
Korloy PC2005/PC2010/PC2015
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| LBH1250-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH130-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH160 PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH160-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH170-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH200-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH210-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH250-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH260-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH300-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH310-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBH320-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV160 PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV200-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV250 PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV250-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV300-KH PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LBHV300-S PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LRH170-R1.0-S PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LRH260-R1.0-S PC2005 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật