MŨI KHOAN HỢP KIM PF503

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
PF503 181 18.1 140° 66 123 18
PF503 182 18.2 140° 70 127 19
PF503 185 18.5 140° 70 127 19
PF503 190 19 140° 70 127 19
PF503 191 19.1 140° 70 127 19
PF503 195 19.5 140° 70 131 20
PF503 197 19.7 140° 70 131 20
PF503 200 20 140° 70 131 20
PF503 08334 8.334 140° 43 84 9
PF503 084 8.4 140° 43 84 9
PF503 085 8.5 140° 43 84 9
PF503 086 8.6 140° 43 84 9
PF503 087 8.7 140° 43 84 9
PF503 066 6.6 140° 34 74 7
PF503 067 6.7 140° 37 74 7
PF503 06747 6.747 140° 37 74 7
PF503 068 6.8 140° 37 74 7
PF503 069 6.9 140° 37 74 7
PF503 070 7 140° 37 74 7
PF503 071 7.1 140° 37 74 7
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MŨI KHOAN HỢP KIM PF503
MŨI KHOAN HỢP KIM PF503

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY