TPKN16TPKN22
TP Type Milling
Carbide Insert
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPKN 1603 PDSR CB10 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 1603 PDSR - MU CB10 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDR CB10 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDSR - MU CB10 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 1603 PDSR CB15 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 1603 PDSR - MU CB15 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDR CB15 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDSR - MU CB15 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 1603 PDSR CB200 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 1603 PDSR - MU CB200 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDR CB200 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| TPKN 2204 PDSR - MU CB200 | 90° | Thép/Inox | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật