TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
TCMT-TCGT-TCMW-TEGX-TPMH-TPGH-TPGX-TPMX
KyoceraJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT-110304MER-U PR1725 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302R-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302L-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304R-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304L-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110308R-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110308L-A3 PDL010 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302R-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302L-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304R-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304L-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110308R-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110308L-A3 PDL025 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302R-A3 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302L-A3 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304R-A3 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304L-A3 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGW-080201 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGW-080202 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGW-110301 KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật