Mũi khoan 1101 TALICAB

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
1101TN-7.3 7.3 0 109 69 7.3
1101TN-7.4 7.4 0 109 69 7.4
1101TN-7.5 7.5 0 109 69 7.5
1101TN-7.6 7.6 0 117 75 7.6
1101TN-7.7 7.7 0 117 75 7.7
1101TN-7.8 7.8 0 117 75 7.8
1101TN-7.9 7.9 0 117 75 7.9
1101TN-8 8 0 117 75 8
1101TN-8.1 8.1 0 117 75 8.1
1101TN-8.2 8.199999999999999 0 117 75 8.199999999999999
1101TN-8.3 8.300000000000001 0 117 75 8.300000000000001
1101TN-8.4 8.4 0 117 75 8.4
1101TN-8.5 8.5 0 117 75 8.5
1101TN-8.6 8.6 0 125 81 8.6
1101TN-8.7 8.699999999999999 0 125 81 8.699999999999999
1101TN-8.8 8.800000000000001 0 125 81 8.800000000000001
1101TN-8.9 8.9 0 125 81 8.9
1101TN-9 9 0 125 81 9
1101TN-9.1 9.1 0 125 81 9.1
1101TN-9.2 9.199999999999999 0 125 81 9.199999999999999
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi khoan 1101 TALICAB
Mũi khoan 1101 TALICAB

Sản phẩm nổi bật

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK

Endmill NTK JAPAN

Endmill NTK JAPAN

NTK CUTTING TOOLS

NTK CUTTING TOOLS

ENDMILL ZCC-CT

ENDMILL ZCC-CT