Mũi doa máy xoắn 12100/ 7-8° HSSco

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa D212B TE15 D13.00L151 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D13.50L160 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D14.00L160 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D14.50L162 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D15.00L162 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D15.50L170 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D16.00L170 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D16.50L175 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D17.00L175 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D17.50L182 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D18.00L182 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D18.50L189 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D19.00L189 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D19.50L195 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Mũi doa D212B TE15 D20.00L195 HSSCo 25 0 45 100 45 0
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Mũi doa máy xoắn 12100/ 7-8° HSSco
Mũi doa máy xoắn 12100/ 7-8° HSSco

Sản phẩm nổi bật

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK