Ngắn D1897
Mũi khoan 10002-HSSCo Tin
HSSCo Tin Cho Inox
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 10002 - D1897 D19.25L131 HSSCO TIN | D19.25 | 130° | - | - | - | 30-40° | L131 | D19.25 | 2 | HSSCO |
| 10002 - D1897 D19.50L131 HSSCO TIN | D19.50 | 130° | - | - | - | 30-40° | L131 | D19.50 | 2 | HSSCO |
| 10002 - D1897 D19.75L131 HSSCO TIN | D19.75 | 130° | - | - | - | 30-40° | L131 | D19.75 | 2 | HSSCO |
| 10002 - D1897 D20.00L131 HSSCO TIN | D20.00 | 130° | - | - | - | 30-40° | L131 | D20.00 | 2 | HSSCO |
| 10002 - D1897 D23.00L146 HSSCO TIALN | D23.00 | 130° | - | - | - | 30-40° | L146 | D23.00 | 2 | HSSCO |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật